Giải vô địch quốc gia, Nữ 2026
08/25
05/26
100%
Giải vô địch quốc gia, Nữ Resultados mais recentes
Vòng 22
TTG
30/05/26
05:30
Pogon Tczew (Nữ)
Gornik Leczna (Nữ)
0
5
TTG
30/05/26
05:30
KKS Czarni Sosnowiec (Nữ)
UKS SMS Lodz (Nữ)
3
2
TTG
30/05/26
05:30
Pogon Szczecin (Nữ)
Slask Wroclaw (Nữ)
1
0
TTG
30/05/26
05:30
Lech Poznan (Women)
Rekord Bielsko-Biala (Nữ)
2
1
TTG
30/05/26
05:30
GKS Katowice (Nữ)
APOG Gdansk (Women)
3
0
TTG
30/05/26
05:30
Đại học Jagiellonian Krakow (Nữ)
Stomilanki Olsztyn (Nữ)
4
0
Vòng 21
TTG
24/05/26
06:00
Pogon Tczew (Nữ)
Stomilanki Olsztyn (Nữ)
2
2
TTG
24/05/26
06:00
APOG Gdansk (Women)
Lech Poznan (Women)
2
1
TTG
23/05/26
10:00
Gornik Leczna (Nữ)
Pogon Szczecin (Nữ)
0
3
TTG
23/05/26
06:00
UKS SMS Lodz (Nữ)
GKS Katowice (Nữ)
1
2
Giải vô địch quốc gia, Nữ Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 2 | 2 | 68:18 | 50 | 56 | |
| 2 | 22 | 16 | 3 | 3 | 60:18 | 42 | 51 | |
| 3 | 22 | 15 | 3 | 4 | 51:26 | 25 | 48 |
Trận đấu thống kê
43%
15%
42%
56
chiến thắng sân nhà
20
Rút thăm
55
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
81%
17%
2.5
67%
30%
3.5
45%
52%
4.5
29%
68%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
0%
scored in 2H
11%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
scored average 1H
0
scored average 2H
0.37
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
14%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
5%
41 - 50 phút
19%
51 - 60 phút
7%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
19%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
5%
46 - 60 phút
26%
61 - 75 phút
14%
76 - 90+ phút
24%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
7%
8.5
7%
9.5
7%
10.5
7%
11.5
5%
12.5
4%
13.5
4%
Kết thúc
Thẻ
0.5
7%
1.5
7%
2.5
7%
3.5
7%
4.5
7%
5.5
7%
6.5
1%